Bản dịch của từ Triumph trong tiếng Trung

Triumph

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triumph (Noun)

tɹˈaɪəmf
tɹaɪˈʌmf
01

The processional entry of a victorious general into ancient Rome.

胜利的仪式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A great victory or achievement.

伟大的胜利或成就

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Triumph (Verb)

tɹˈaɪəmf
tɹaɪˈʌmf
01

Of a Roman general ride into ancient Rome after a victory.

凯旋,像罗马将军胜利归来。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Achieve a victory be successful.

获得胜利,成功。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ