Bản dịch của từ Turf trong tiếng Trung

Turf

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turf (Noun)

tɚɹf
tˈɝf
01

Horse racing or racecourses generally.

赛马或赛马场的领域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An area or sphere of activity regarded as someone's personal territory.

某人的个人地盘或活动范围

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Grass and the surface layer of earth held together by its roots.

草坪和土壤表层的结合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Turf (Verb)

tɚɹf
tˈɝf
01

Cover (a patch of ground) with turf.

用草皮覆盖地面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Force (someone) to leave somewhere.

迫使某人离开某地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ