ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Twig
A slender woody shoot growing from a branch or stem of a tree or shrub.
树枝上细长的木头
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A small branch of a blood vessel or nerve.
小血管或神经的分支
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/twig/