Bản dịch của từ Uncouth trong tiếng Trung

Uncouth

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncouth (Adjective)

ənkˈuɵ
ˈʌnkˈuɵ
01

(of a place) wild, remote, or spartan.

荒凉的,偏远的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lacking good manners, refinement, or grace.

缺乏礼仪、粗鲁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ