Bản dịch của từ Grace. trong tiếng Trung
Grace.
NounVerb

Grace. (Noun)
ɡrˈeɪs
ˈɡreɪs
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
Smooth and attractive movement or behaviour elegance
优雅;雅致
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Grace. (Verb)
ɡrˈeɪs
ˈɡreɪs
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
