ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Uncritically
In a way that shows a lack of careful thought or judgement.
缺乏思考或判断的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/uncritically/