Bản dịch của từ Unfamiliar trong tiếng Trung

Unfamiliar

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfamiliar (Adjective)

ˌʌnfɐmˈɪliə
ˌənfəˈmɪɫjɝ
01

Strange or foreign

陌生的 - 不熟悉或来自异地的;奇特的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not known or recognized

陌生 - 不熟悉;不了解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not experienced in unaccustomed

陌生 - 不熟悉,不习惯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa