Bản dịch của từ Unfavourable trong tiếng Trung

Unfavourable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfavourable (Adjective)

ənfˈeɪvəɹəbl
ənfˈeɪvəɹəbl
01

Likely to lead to an adverse outcome.

可能导致不利结果的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Expressing or showing a lack of approval or support.

表示不赞成或支持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh