Bản dịch của từ Unloading trong tiếng Trung

Unloading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unloading (Verb)

ˈʌnləʊdɪŋ
ˈənˌɫoʊdɪŋ
01

To let go of a burden or load

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To release or relieve from a load

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To remove goods from a vehicle ship or container

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa