ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unsound
Not based on sound or reliable evidence or reasoning.
不可靠的证据或推理
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Not safe or robust in poor condition.
不安全或不稳固的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/unsound/