Bản dịch của từ Unsound trong tiếng Trung

Unsound

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsound (Adjective)

ənsˈaʊnd
ənsˈaʊnd
01

Not based on sound or reliable evidence or reasoning.

不可靠的证据或推理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not safe or robust in poor condition.

不安全或不稳固的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ