Bản dịch của từ Unsure trong tiếng Trung

Unsure

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsure (Adjective)

ˈʌnʃɐ
ˈənˈʃʊr
01

Doubtful or hesitant

犹豫不决或迟疑不决

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not confident or certain

不自信或不确定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having or showing uncertainty

表示或表现出不确定性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa