Bản dịch của từ Unsure trong tiếng Trung

Unsure

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsure (Adjective)

ˈʌnʃɐ
ˈənˈʃʊr
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa