Bản dịch của từ Upheaval trong tiếng Trung
Upheaval
Noun

Upheaval (Noun)
əphˈivl̩
əphˈivl̩
01
An upward displacement of part of the earths crust.
地壳的向上移动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Upheaval

An upward displacement of part of the earths crust.
地壳的向上移动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa