Bản dịch của từ Upright trong tiếng Trung
Upright
NounAdjectiveAdverb

Upright (Noun)
ˈʌpɹˌɑɪt
ˈʌpɹˌɑɪt
02
A post or rod fixed vertically, especially as a structural support.
竖立的柱子或杆子
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Upright (Adjective)
ˈʌpɹˌɑɪt
ˈʌpɹˌɑɪt
Upright (Adverb)
ˈʌpɹˌɑɪt
ˈʌpɹˌɑɪt
