Bản dịch của từ Usa trong tiếng Trung

Usa

NounVerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usa (Noun)

jˌuˌɛsˈeɪ
jˌuˌɛsˈeɪ
01

Abbreviation for United States of America.

美国的缩写

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The United States of America.

美利坚合众国

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Usa (Verb)

jˌuˌɛsˈeɪ
jˌuˌɛsˈeɪ
01

To make or fit for use.

使可用

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Use of something without consent.

未经同意使用他人的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Usa (Noun Countable)

jˌuˌɛsˈeɪ
jˌuˌɛsˈeɪ
01

A country in North America.

北美的一个国家

usa
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh