Bản dịch của từ Vain trong tiếng Trung

Vain

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vain (Adjective)

vˈein
vˈein
01

Having or showing an excessively high opinion of ones appearance abilities or worth.

自负的,过于自信的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Producing no result useless.

无结果的,徒劳的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ