Bản dịch của từ Vast trong tiếng Trung

Vast

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vast (Adjective)

vɑːst
væst
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of very great extent or quantity; immense.

广阔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vast (Noun)

vˈæst
vˈæst
01

An immense space.

广阔的空间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ