Bản dịch của từ Vertex trong tiếng Trung

Vertex

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vertex (Noun)

vˈɝtɛks
vˈɝɹtɛks
01

In a graph it is a node where edges meet

图中的节点,边相交的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In geometry it refers to the highest point of a figure where two sides converge

几何图形的最高点,两个边相交的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A point where two or more lines meet the corner of a shape

两个或多个线相交的点,形状的角或顶点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh