Bản dịch của từ Vitriolic trong tiếng Trung

Vitriolic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitriolic (Adjective)

vɪtɹiˈɑlɪk
vɪtɹiˈɑlɪk
01

Figuratively Bitterly scathing caustic.

尖刻的,刻薄的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chemistry dated Of or pertaining to vitriol derived from or resembling vitriol.

与硫酸有关的,类似硫酸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ