Bản dịch của từ Vow trong tiếng Trung

Vow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vow (Noun)

vˈaʊ
ˈvoʊ
01

A matrimonial promise or commitment

婚约 - 指婚姻的承诺或约定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A solemn promise

誓言 - 一庄严的承诺;发愿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A vow made to a deity or a promise made in a religious context

誓言 - 向神灵许下的誓愿;宗教场合的承诺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vow (Verb)

vˈaʊ
ˈvoʊ
01

To dedicate oneself to a particular purpose or belief

发誓 - 献身于某个特定的目的或信念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To make a solemn promise

立誓 - 发下庄严的承诺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa