Bản dịch của từ Waiting trong tiếng Trung

Waiting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waiting (Verb)

wˈeɪtɪŋ
ˈweɪtɪŋ
01

To remain in a place until an expected event happens

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To be in readiness for something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa