Bản dịch của từ Walkway trong tiếng Trung

Walkway

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walkway (Noun)

wˈɔkwˌei
wˈɑkwei
01

A passage or path for walking along, especially a raised passageway connecting different sections of a building or a wide path in a park or garden.

人行道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh