ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Waveform
A curve showing the shape of a wave at a given time.
波形在特定时刻的波浪形状的曲线。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/waveform/