Bản dịch của từ Waver trong tiếng Trung

Waver

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waver (Verb)

wˈeɪvɐ
ˈweɪvɝ
01

To become less certain determined or steady in an opinion decision or action

犹豫;动摇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To move shake or sound unsteadily from side to side or up and down

摇晃;颤动;颤抖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Waver (Noun Countable)

wˈeɪvɐ
ˈweɪvɝ
01

A moment or act of hesitation uncertainty or loss of determination

犹豫;动摇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa