Bản dịch của từ Weak trong tiếng Trung

Weak

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weak (Adjective)

wˈiːk
ˈwik
01

Not able to withstand force pressure or strain

虚弱的 - 无法承受力、压力或拉伸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lacking physical strength and energy

虚弱 - 体力或精力不足;没有足够的体力或能量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not strong or powerful lacking intensity

虚弱的 - 不强壮或无力;缺乏强度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa