Bản dịch của từ Weighing trong tiếng Trung

Weighing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weighing (Verb)

wˈeɪɪŋ
ˈweɪɪŋ
01

To measure how heavy someone or something is usually by using scales

称量;测量重量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To have a particular weight

重量为;重

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To think carefully about facts choices or arguments before making a decision

仔细权衡;慎重考虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Weighing (Noun)

wˈeɪɪŋ
ˈweɪɪŋ
01

The act or process of measuring the weight of someone or something

称量;称重

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ