Bản dịch của từ Whopping trong tiếng Trung

Whopping

AdverbAdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whopping (Adverb)

ˈwɑ.pɪŋ
ˈwɑ.pɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whopping (Adjective)

ˈwɑ.pɪŋ
ˈwɑ.pɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Whopping (Verb)

ˈwɑ.pɪŋ
ˈwɑ.pɪŋ
01

Present participle and gerund of whop.

击败,痛击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whopping (Noun)

ˈwɑ.pɪŋ
ˈwɑ.pɪŋ
01

A beating.

一顿痛打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ