Bản dịch của từ Whorl trong tiếng Trung

Whorl

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whorl (Noun)

hwˈɔɹl
ɚɹl
01

A small wheel or pulley in a spinning wheel spinning machine or spindle.

纺车上的小轮子或滑轮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A pattern of spirals or concentric circles.

螺旋或同心圆的图案

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whorl (Verb)

hwˈɔɹl
ɚɹl
01

Spiral or move in a twisted and convoluted fashion.

螺旋状移动或扭曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh