Bản dịch của từ Whose trong tiếng Trung

Whose

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whose (Pronoun)

huːz
huːz
01

Whose, which one belongs to?

谁的,哪个属于?

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(relative) That or those of whom or belonging to whom.

谁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(interrogative) That or those of whom or belonging to whom.

谁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh