Bản dịch của từ Wicket trong tiếng Trung

Wicket

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wicket (Noun)

hwˈɪkət
wˈɪkət
01

Each of the sets of three stumps with two bails across the top at either end of the pitch defended by a batsman.

板球的门柱和横木组合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A croquet hoop.

马球圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh