Bản dịch của từ Wisdom trong tiếng Trung

Wisdom

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wisdom (Noun Uncountable)

wˈɪzdəm
ˈwɪzdəm
01

The ability to make good decisions based on knowledge experience and sound judgment

智慧;明智

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Knowledge and advice gained from experience or deep understanding

经验智慧;明智的建议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa