Bản dịch của từ Wish trong tiếng Trung

Wish

NounNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wish (Noun)

wˈɪʃɪz
wˈɪʃɪz
01

Plural of wish.

愿望的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wish (Noun)

wˈɪʃ
ˈwɪʃ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wish (Verb)

wˈɪʃ
ˈwɪʃ
01

To want or hope for something that is not likely to happen

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To have a desire for something to happen

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To express a wish for something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa