Bản dịch của từ Wither trong tiếng Trung

Wither

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wither (Verb)

wˈɪðɐ
ˈwɪðɝ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To become dry and shriveled

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To cause to dry up or fade

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wither (Noun)

wˈɪðɐ
ˈwɪðɝ
01

A state or appearance of being withered

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of withering

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa