Bản dịch của từ Woman, trong tiếng Trung

Woman,

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woman, (Noun)

wˈʊmən
ˈwumən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A female worker or member of a specified profession

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa