Bản dịch của từ Wreath trong tiếng Trung

Wreath

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wreath (Noun)

riθ
riθ
01

An arrangement of flowers leaves or stems fastened in a ring and used for decoration or for laying on a grave.

花环

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A curl or ring of smoke or cloud.

烟雾或云的环形或卷曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A snowdrift.

雪堆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ