Bản dịch của từ Curl trong tiếng Trung
Curl
NounVerb

Curl (Noun)
kɚɹl
kˈɝl
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A weightlifting exercise involving movement of only the hands, wrists, and forearms.
手腕和前臂的力量训练
Ví dụ
Curl (Verb)
kɚɹl
kˈɝl
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
