Bản dịch của từ 30th trong tiếng Việt

30th

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

30th(Adjective)

θɝˈtiəθ
θɝˈtiəθ
01

Từ viết tắt của “thirtieth” trong tiếng Anh, nghĩa là “thứ ba mươi” hoặc “ngày/thứ/đứng thứ 30” tùy ngữ cảnh (ví dụ: 30th birthday = sinh nhật lần thứ 30; 30th of June = ngày 30 tháng Sáu).

Abbreviation of thirtieth.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh