Bản dịch của từ Thirtieth trong tiếng Việt

Thirtieth

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thirtieth(Adjective)

ɵˈɝtiɪɵ
ɵˈɝɹtiɪɵ
01

Dạng thứ tự của số ba mươi, dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự thứ 30 trong một dãy (ví dụ: ngày, vị trí, thứ tự).

The ordinal form of the number thirty.

第三十

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thirtieth(Noun)

ɵˈɝtiɪɵ
ɵˈɝɹtiɪɵ
01

Một phần bằng một phần ba mươi của một tổng thể; tức là chia cái gì đó thành 30 phần bằng nhau và lấy một phần.

One of thirty equal parts of a whole.

一个整体的三十分之一。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoặc vật ở vị trí thứ ba mươi trong một dãy (thứ tự 30).

The person or thing in the thirtieth position.

第三十个

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh