Anh - Việt
thirty
Noun
thirty (Noun)
/ɵˈɝdi/
/ɵˈɝti/
AI
Ví dụ
Anh ta đã mua một ba mươi cho bữa tiệc tối qua.He bought a thirty for the party last night.
Quán bar đã có ưu đãi đặc biệt cho những cái ba mươi.The bar offered a special discount on thirties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thirty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thirty | thirties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thirty" là một số nguyên đứng thứ ba mươi trong hệ thống số đếm, thể hiện giá trị bằng 30. Trong tiếng Anh, "thirty" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các phương ngữ. "Thirty" thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả số lượng, tuổi tác hoặc thứ tự trong chuỗi.
