Anh - Việt

Bản dịch của từ Thirty trong tiếng Việt

thirty

Noun

thirty (Noun)

/ɵˈɝdi/
/ɵˈɝti/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng chỉ một khay/khối (thường là hộp/carton) chứa 30 chai/bia (một “rack” gồm 30 chai bia).

slang A rack of thirty beers.

Ví dụ
Anh ta đã mua một ba mươi cho bữa tiệc tối qua.He bought a thirty for the party last night.
Quán bar đã có ưu đãi đặc biệt cho những cái ba mươi.The bar offered a special discount on thirties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của thirty (Noun)

SingularPlural

thirty

thirties

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh