Bản dịch của từ 48th trong tiếng Việt

48th

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

48th(Adjective)

dɛθ
dɛθ
01

Tính từ dùng để chỉ vị trí thứ 48 trong một dãy, một chuỗi hoặc một danh sách (ví dụ: "ngày thứ 48", "vòng đấu thứ 48", "kỷ niệm lần thứ 48").

Used to describe something that is 48th in a series.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh