Bản dịch của từ A dog's life trong tiếng Việt

A dog's life

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A dog's life(Idiom)

01

Một cuộc sống thoải mái và dễ dàng, thường là được nuông chiều hoặc cưng chiều.

A life of comfort and ease, often being spoiled or pampered.

Ví dụ
02

Một cuộc sống khó khăn hoặc không dễ chịu, thường đầy rẫy công việc nặng nhọc và đấu tranh.

A life that is difficult or unpleasant, often filled with hard work and struggle.

Ví dụ
03

Một biểu hiện phản ánh bản chất của cuộc sống của một con chó, có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

An expression reflecting the nature of a Dog's life, which can be positive or negative based on the context.

Ví dụ