Bản dịch của từ A la trong tiếng Việt

A la

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A la(Preposition)

ˈɑ lɑ
ˈɑ lɑ
01

Theo phong cách hoặc theo kiểu của (mô phỏng cách làm, phong cách hoặc đặc trưng của ai/cái gì).

In the style or manner of.

以……的风格或方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh