Bản dịch của từ A-la trong tiếng Việt
A-la

A-la(Noun)
Vị thánh có khả năng sáng tạo ra tất cả, theo quan niệm đạo Hồi.
Allah — the name for the one God in Islam, believed to be the creator of everything.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
a-la: (formal) a la (từ mượn tiếng Pháp, viết giống tiếng Anh) và (informal) a-la (dùng phổ biến) — danh từ/tính từ: chỉ phong cách, kiểu cách hay cách trình bày của món ăn, trang phục hoặc ý tưởng. Định nghĩa ngắn: biểu thị sự pha trộn phong cách hay bắt chước phong cách của người khác. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, mô tả chuyên môn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả nhanh phong cách.
a-la: (formal) a la (từ mượn tiếng Pháp, viết giống tiếng Anh) và (informal) a-la (dùng phổ biến) — danh từ/tính từ: chỉ phong cách, kiểu cách hay cách trình bày của món ăn, trang phục hoặc ý tưởng. Định nghĩa ngắn: biểu thị sự pha trộn phong cách hay bắt chước phong cách của người khác. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết, mô tả chuyên môn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả nhanh phong cách.
