Bản dịch của từ A little money trong tiếng Việt

A little money

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A little money(Noun)

ˈɑː lˈɪtəl mˈəʊni
ˈɑ ˈɫɪtəɫ ˈməni
01

Một số tiền nhỏ

A small amount of money

一些零用钱

Ví dụ
02

Tiền không đáng kể hoặc không quan trọng

Money isn't that important or doesn't matter much.

虚浮的钱财

Ví dụ
03

Tiền mặt mệnh giá nhỏ

Small change

零钱

Ví dụ