Bản dịch của từ A separate game trong tiếng Việt

A separate game

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A separate game(Phrase)

ˈɑː sˈɛpərˌeɪt ɡˈeɪm
ˈɑ ˈsɛpɝˌeɪt ˈɡeɪm
01

Một trò chơi được phân loại và chơi riêng rẽ so với các trò chơi khác

It's a standalone game that's categorized separately from other games.

这是一款单独分类的游戏,可以与其他游戏独立玩耍。

Ví dụ
02

Một trò chơi độc lập được chơi riêng biệt với các trò chơi khác

An independent game, played separately from other games.

这是一个独立游戏,与其他游戏相比是单独体验的。

Ví dụ
03

Mỗi trò chơi riêng biệt hoặc cá nhân không liên quan đến các trò chơi khác

A standalone or independent game that's not connected to any other games.

一款独特的游戏,彼此之间没有关联

Ví dụ