Bản dịch của từ A small amount trong tiếng Việt

A small amount

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A small amount(Phrase)

ˈɑː smˈɔːl ˈeɪmaʊnt
ˈɑ ˈsmɔɫ ˈeɪˈmaʊnt
01

Một phần nhỏ hoặc một tỷ lệ nhỏ

A small part or a tiny percentage

一小部分

Ví dụ
02

Một số lượng hoặc số nhỏ không đáng kể

A negligible amount or number

微不足道的数量或数目

Ví dụ
03

Một chút gì đó

Something or other

一点点东西

Ví dụ