abacate
Noun
abacate (Noun)
/ˈæbəkˌeɪt/
/ˈæbəkˌeɪt/
AI
Ví dụ
Tôi đã mua một quả abacate cho salad của mình ở chợ địa phương.I bought an abacate for my salad at the local market.
Nhiều người không biết cách chế biến abacate đúng cách.Many people do not know how to prepare an abacate properly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abacate" trong tiếng Bồ Đào Nha chỉ loại quả được biết đến rộng rãi là "avocado" trong tiếng Anh. Đây là loại trái cây giàu chất béo không bão hòa, thường được tiêu thụ trong các món salad, guacamole hoặc đơn giản là ăn sống. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả ở British và American English, tuy nhiên, có sự khác biệt trong cách phát âm vùng miền. Tại Mỹ, từ này thường được phát âm là /əˈvɑː.kə.doʊ/, trong khi tại Anh, cách phát âm gần giống nhưng có thể nhẹ nhàng hơn với âm tiết trước đó.