Anh - Việt

Bản dịch của từ Abacate trong tiếng Việt

abacate

Noun

abacate (Noun)

/ˈæbəkˌeɪt/
/ˈæbəkˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Từ đồng nghĩa với “avocado” — một loại trái cây có vỏ xanh/bơ, ruột mềm màu vàng lục, vị béo, thường ăn sống hoặc làm sốt/kem.

Synonym of avocado.

Ví dụ
Tôi đã mua một quả abacate cho salad của mình ở chợ địa phương.I bought an abacate for my salad at the local market.
Nhiều người không biết cách chế biến abacate đúng cách.Many people do not know how to prepare an abacate properly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh