Anh - Việt

Bản dịch của từ Avocado trong tiếng Việt

avocado

Noun Countable

avocado (Noun Countable)

/ˈævəkˈɑːdəʊ/
/ˌævəˈkɑdoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một loại quả hình quả lê, có hạt lớn, vỏ xanh hoặc sẫm màu và phần thịt xanh nhạt mềm, giàu chất béo.

A pearshaped fruit with a large seed dark or green skin and soft palegreen flesh that is rich in oil

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cây thường xanh nhiệt đới cho ra quả bơ.

The tropical evergreen tree that produces avocados

Ví dụ

Video ngữ cảnh