Bản dịch của từ Abacist trong tiếng Việt

Abacist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abacist(Noun)

ˈæbəsɪst
ˈæbəsɪst
01

Người tính toán bằng bàn tính (abacus); người sử dụng hoặc thao tác bàn tính để làm các phép tính.

A person who makes calculations using an abacus.

用算盘进行计算的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh