Bản dịch của từ Abbe trong tiếng Việt

Abbe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abbe(Noun)

æbˈei
ˈæbi
01

Từ "abbe" là cách viết khác của "abbé" — từ tiếng Pháp chỉ một linh mục nam tu hoặc linh mục Công giáo (thường dùng để gọi tôn kính một linh mục).

Alternative spelling of abbé.

神父

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ