Bản dịch của từ Abductor trong tiếng Việt

Abductor

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abductor (Noun Countable)

ˈæbdʌktɐ
ˈæbˌdəktɝ
01

Người đưa hoặc bắt một người đi trái pháp luật, thường bằng vũ lực hoặc lừa dối

A person who takes someone away illegally often by force or deception

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cơ làm cho một bộ phận cơ thể dang ra xa đường giữa của cơ thể hoặc xa bộ phận khác

A muscle that moves a body part away from the middle line of the body or away from another part

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ