Bản dịch của từ Abductor trong tiếng Việt

Abductor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abductor(Noun)

æbdˈʌktɚ
æbdˈʌktəɹ
01

Người bắt cóc; người bắt giữ trái phép một người khác (thường để tống tiền, ép buộc hoặc chuyển đi nơi khác).

One who abducts a kidnapper.

绑架者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ