Bản dịch của từ Kidnapper trong tiếng Việt
Kidnapper

Kidnapper (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Kidnapper" là danh từ chỉ người thực hiện hành vi bắt cóc, tức là lén lút chiếm đoạt một cá nhân nhằm mục đích tống tiền hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, từ này được phát âm là /ˈkɪdnæpə(r)/, trong khi ở Mỹ là /ˈkɪdnæpər/. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc tin tức liên quan đến tội phạm.
Họ từ
"Kidnapper" là danh từ chỉ người thực hiện hành vi bắt cóc, tức là lén lút chiếm đoạt một cá nhân nhằm mục đích tống tiền hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, từ này được phát âm là /ˈkɪdnæpə(r)/, trong khi ở Mỹ là /ˈkɪdnæpər/. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc tin tức liên quan đến tội phạm.
