kidnapper
Noun CountableNoun
kidnapper (Noun Countable)
/kˈɪdnæpɚz/
/kˈɪdnæpɚz/
AI
Ví dụ
Kẻ bắt cóc đòi tiền chuộc để trẻ em được trả về an toàn.The kidnapper demanded a ransom for the safe return of the child.
Cảnh sát đã bắt được kẻ bắt cóc trước khi gây thiệt hại nào xảy ra.The police managed to catch the kidnapper before any harm was done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kidnapper (Noun)
/kˈɪdnæpɚz/
/kˈɪdnæpɚz/
AI
Nghĩa 01 · Người bắt cóc; người tổ chức hoặc thực hiện hành vi bắt cóc người khác một cách bất hợp pháp, thường để đòi tiền chuộc hoặc yêu cầu điều kiện nào đó.
Ví dụ
Kẻ bắt cóc yêu cầu một khoản tiền lớn để thả nạn nhân.The kidnapper demanded a large sum of money for the victim's release.
Cảnh sát đã bắt được kẻ bắt cóc trước khi gây ra bất kỳ tổn thất nào.The police managed to catch the kidnapper before any harm was done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của kidnapper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
kidnapper | kidnappers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Kidnapper" là danh từ chỉ người thực hiện hành vi bắt cóc, tức là lén lút chiếm đoạt một cá nhân nhằm mục đích tống tiền hoặc đe dọa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, từ này được phát âm là /ˈkɪdnæpə(r)/, trong khi ở Mỹ là /ˈkɪdnæpər/. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc tin tức liên quan đến tội phạm.